Câu cảm thán

Câu cảm thán
Câu cảm thán dùng để biểu lộ cảm xúc khen ngợi, yêu thích, kinh ngạc, chán ghét, trong câu có từ ngữ biểu thị ý cảm thán. Cuối câu cảm thán có dấu chấm than (!).
Cấu trúc cơ bản của câu cảm thán: ( Chủ ngữ ) + Vị ngữ
Ví dụ:
今天的球赛精彩得很!
Jīntiān de qiúsài jīngcǎi de hěn !
Trận bóng hôm nay thật đặc sắc !
这些汉字写很漂亮!
Zhèxiē hànzì xiě hěn piàoliang!
Những chữ Hán này viết rất đẹp!

太好吃了!
Tài hào chīle!
Ngon quá!
Đặc điểm ngữ pháp của câu cảm thán
Trong câu cảm thán thường có các phó từ chỉ mức độ cao làm trạng ngữ, đặc biệt là “多Duō, 真zhēn, 太tài”

这辆车的颜色真漂亮!
Zhè liàng chē de yánsè zhēn piāoliang !
Màu của chiếc xe này đẹp quá!
这座山真高!
Zhè zuò shān zhēn gāo !
Ngọn núi này thật cao!
Trong câu cảm thán thường có phó từ chỉ mức độ cao làm bổ ngữ
我累死了!
Wǒ lèi sǐle !
Tôi mệt chết mất!
今晚的宴会高兴得很!
Jīnwǎn de yànhuì gāoxìng de hěn !
Bữa tiệc tối nay rất vui!
Trong câu cảm thán thường có trợ từ ngữ khí “啊、了”
Câu cảm thán có thể từ 1 từ hoặc cụm từ tạo thành, nhưng nhất định phải có ngữ điệu biểu đạt cảm xúc.
好!
Hǎo !
Tốt!
两条小金鱼!
Liǎng tiáo xiǎo jīn yú !
Hai con cá vàng kìa !
Phó từ trình độ “很、非常” thường chỉ dùng trong câu trần thuật, không dùng trong câu cảm thán với vai trò trạng ngữ.
外边非常凉快。
Wàibian fēicháng liángkuai .
Bên ngoài rất mát mẻ.
外边多么凉快啊!
Wàibian duōme liángkuai a !
Bên ngoài mát mẻ quá!
他写得很好。
Tā xiě de hěn kuài .
Anh ta viết rất nhanh.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.