TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ XÂY DỰNG(P1)

Hôm nay các bạn cùng TRUNG TÂM THẢO ĐIỆP học chủ đề xây dựng nhé! Chúc các bạn học tốt.

STT Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
1 减速机 jiǎn shù jì Bộ giảm tốc
2 起重机 qǐ zhòng jì Cần cẩu
3 吊杆起重机 diào gǎn qǐ zhòng jì Cần cẩu treo
4 供料器 gòng liào qì Máy cấp nguyên liệu
5 柴油机 cái yóu jì Máy chạy dầu
6 冲桩机 chòng zhuàng jì Máy đầm cọc
7 夯土机 pèn tǔ jì Máy đầm đất
8 多头夯土机 duò tóu pèn tǔ jì Máy đầm đất nhiều đầu
9 冻土破碎机 dòng tǔ pò suì jì Máy đầm đất thủ công
10 测平仪 cè píng yí Máy đo độ bằng của đất
11 测高仪 cè gāo yí Máy đo độ cao
12 测坡仪 cè pò yí Máy đo đông nghiêng
13 测斜仪 cè xié yí Máy đo đông nghiêng
14 测向仪 cè xiáng yí Máy đo hướng
15 测距仪 cè jù yí Máy đo khoảng cách
16 振荡器 chén dàng qì Máy đo chấn động
17 表面振荡器 biǎo miàn chén dàng qì Máy đo chấn động bề mặt
18 柴油打桩机 cái yóu dǎ zhuàng jì Máy đóng cọc dùng dầu
19 电动凿岩机 Diàndòng záoyánjī Máy đục đá chạy điện
20 电焊机 diànhàn jī Máy hàn
21 冻土钻孔机 dòng tǔ zuǎn kǒng jī Máy khoan đất thủ công
22 磨光机 mó guāng jī Máy mài, máy đánh bóng
23 地板磨光机 dìbǎn mó guāng jī Máy mài nền
24 吊斗提升机 diào dòu tíshēng jī Máy nâng đấu treo
25 拔桩机 bá zhuāng jī Máy nhổ cọc
26 拔钉器 bá dīng qì Máy nhổ đinh
27 泥浆泵 níjiāng bèng Máy phun bê tông
28 喷浆机 pēn jiāng jī Máy phun vữa
29 地面清洗机 dìmiàn qīngxǐ jī Máy rửa nền
30 差速机 chà sù jī Hộp giảm tốc
31 卷扬机 juǎnyángjī Máy tời (kéo lên)
32 拉丝车床 lāsī chēchuáng Máy tuốt dây
33 钢筋弯曲机 gāngjīn wānqū jī Máy uốn thép
34 运送机 yùnsòng jī Máy vận chuyển
35 铲运机 chǎn yùn jī Máy vận chuyển đá
36 装载机 zhuāngzǎi jī Máy vận chuyển
37 脱水机 tuōshuǐ jī Máy vắt nước
38 抽泥机 chōu ní jī máy hút bùn ( máy vét bùn)
39 建筑用机 jiànzhú yòng jī Máy xây dựng

Videos học tiếng trung